– Nhập khẩu nguyên chiếc từ Hàn Quốc
– Mới 100%, sản xuất năm 2022.
– Phù hợp với điều kiện hoạt động tại Việt Nam
– Lắp trên xe cơ sở DAEWOO Novus – Euro 5
| SPECIFICATION ( Đặc điểm kỹ thuật cơ bản ) | ||
| 1. GENERAL | Đơn vị | |
| Pipe side metric ( kích thước bên trong ống ) | mm | 125 |
| Elbow ( khuỷu ) | Kích thước tiêu chuẩn | |
| Coupling size (kích thước mối ghép ) | mm | 140 |
| End hose length (độ dài của vòi cao su cuối cùng) | m | 3 |
| Boom control valve (van điều khiển cần bơm) | ||
| Proportion radio remote control ( điều khiển từ xa) | Tiêu chuẩn | |
| Wire remote control ( dây điều khiển ) | Tiêu chuẩn | |
| Vibrator ( độ rung của máy ) | ||
| Water pump ( bơm nước ) | Bar | 20 |
| Water tank ( bể nước ) | Lít | 600 |
| 2. PUMP | ( bơm ) | |
| Output rod side (áp suất thấp ) | m3/h | 158 |
| piston side ( áp suất cao ) | m3/h | 98 |
| Pressure rod side (áp suất thấp) | Bar | 72 |
| piston side (áp suất cao ) | Bar | 115 |
| Concrete cylinder diameter (đường kính ống bơm ) | mm | 230 |
| Concrete cylinder type ( loại ống bơm ) | hard chromed ( loại ống cứng ) | |
| Strock length ( chiều dài bơm ) | mm | 2100 |
| S-tube size ( kích thước bơm ) | 8”x 7” | |
| Hydraulic system pressure ( áp lực hệ thống thủy lực ) | Bar | 350 |
| Lube system ( hopper ) ( hệ thống dầu nhờn ) | Tự động | |
| Switching system ( hệ thống han chế hành trình bơm) | Thủy lực | |
| Hopper capacity ( dung tích bể chứa bê tông ) | Lít | 600 |
| Số hành trình bơm / phút | 30 | |
| Output control range ( Công suất đầu ra) | m3/h | 20 – 158 |
| 3. BOOM | ||
| Vertical reach ( tầm với theo hướng thẳng đứng ) | m | 36.1 |
| Horizontal reach ( tầm với theo chiều ngang ) | m | 32.3 |
| 1st section length ( độ dài đoạn thứ nhất ) | m | 7.71 |
| 2nd section length ( độ dài đoạn thứ hai ) | m | 6.09 |
| 3rd section length ( độ dài đoạn thứ ba ) | m | 6.09 |
| 4th section length ( độ dài đoạn thứ bốn ) | m | 6.16 |
| 5th section length ( độ dài đoạn thứ năm ) | m | 6.26 |
| Unfolding height ( độ mở cần bơm về phía sau ) | m | 7.4 |
| 4. OUTRIGGER | ||
| X – Style ( kiểu chân chữ X ) | ||
| Front spread ( khoảng rộng phía trước ) | m | 6.3 |
| Rear spread ( khoảng rộng phía sau ) | m | 7 |

